Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墨水 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòshuǐ] 1. mực nước; mực lọ; mực chai。( 墨水儿)墨汁。
2. mực viết。写钢笔字用的各种颜色的水。
蓝墨水。
mực xanh.
红墨水。
mực đỏ.
3. học hành; trí thức; học vấn; có kiến thức。比喻学问或读书识字的能力。
他肚子里还有点儿墨水。
anh ấy được học hành đôi chút.
2. mực viết。写钢笔字用的各种颜色的水。
蓝墨水。
mực xanh.
红墨水。
mực đỏ.
3. học hành; trí thức; học vấn; có kiến thức。比喻学问或读书识字的能力。
他肚子里还有点儿墨水。
anh ấy được học hành đôi chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 墨水 Tìm thêm nội dung cho: 墨水
