Từ: 墨迹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨迹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨迹 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòjī] 1. nét mực。墨的痕迹。
墨迹未干。
chưa ráo mực.
2. nét bút; nét vẽ; bút tích (của một người nào đó)。 某人亲手写的字或画的画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹

tích:di tích
墨迹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨迹 Tìm thêm nội dung cho: 墨迹