Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùjiù] 1. khôi phục lại cái cũ (tập tục, quan niệm, chế độ)。恢复陈旧的习俗、观念、制度等。
2. khôi phục nguyên trạng。恢复原来的样子。
复旧如初
khôi phục lại như ban đầu
2. khôi phục nguyên trạng。恢复原来的样子。
复旧如初
khôi phục lại như ban đầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |

Tìm hình ảnh cho: 复旧 Tìm thêm nội dung cho: 复旧
