Cao su chống va đập cửa

Từ: 多种多样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多种多样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多种多样 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōzhǒngduōyàng] 1. nhiều mặt; đa dạng。多方面的;五花八门。
2. nhiều kiểu nhiều loại。各种各样的或有变化的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
多种多样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多种多样 Tìm thêm nội dung cho: 多种多样