Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多边 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōbiān] nhiều phía; nhiều bên。由三个或更多方面参加的,特指由三个或更多国家参加的。
多边会谈
hội đàm nhiều bên
多边条约
điều ước nhiều phía
多边贸易
mậu dịch nhiều bên
多边会谈
hội đàm nhiều bên
多边条约
điều ước nhiều phía
多边贸易
mậu dịch nhiều bên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 多边 Tìm thêm nội dung cho: 多边
