Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大无畏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàwúwèi] không biết sợ; gan dạ; không sợ sệt。什么都不怕(指对于困难、艰险等)。
大无畏的精神
tinh thần gan dạ
大无畏的精神
tinh thần gan dạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏
| hoay | 畏: | loay hoay |
| hoáy | 畏: | hí hoáy |
| uý | 畏: | uý (sợ), khả uý |
| ối | 畏: |

Tìm hình ảnh cho: 大无畏 Tìm thêm nội dung cho: 大无畏
