Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 夹层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夹层 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiācéng] tường kép; vật ghép; hai lớp; kép。双层的墙或其他片状物,中空或夹着别的东西。
夹层墙。
tường kép.
夹层玻璃。
kính kép (kính an toàn).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
夹层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夹层 Tìm thêm nội dung cho: 夹层