bôn phóng
Chạy mau.Hình dung thế nước vọt lên, tuôn chảy.Hình dung khí thế hùng vĩ, cảm tình không bị câu thúc.
◇Tăng Củng 曾鞏:
Hựu như trường hà, hạo hạo bôn phóng, vạn lí nhất tả, mạt thế do tráng
又如長河, 浩浩奔放, 萬里一瀉, 末勢猶壯 (Đại nhân tế Lí Bạch văn 代人祭李白文).
Nghĩa của 奔放 trong tiếng Trung hiện đại:
tràn trề; trào ra; dâng trào (tư tưởng, tình cảm, văn chương... bộc lộ hết tâm tư tình cảm, không bị câu thúc gò bó)。 (思想、感情、文章气势)尽情流露;不受拘束。
热情奔放。
nhiệt huyết dâng trào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 奔放 Tìm thêm nội dung cho: 奔放
