Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 套語 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套語:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sáo ngữ
Lời nói theo tập quán xã giao hằng ngày.
◎Như:
nhất bàn nhân sơ thứ kiến diện, đại đô chỉ thị sáo ngữ hàn huyên nhất phiên nhi dĩ
面, 已.Cách thức cố định dùng chữ trong công văn, khế ước, v.v.

Nghĩa của 套语 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàoyǔ] 1. lời nói khách sáo。客套话。
2. lời lẽ khách sáo。流行的公式化的言谈。
套语滥调
lời lẽ khách sáo, luận điệu cũ rích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 語

ngỡ:ngỡ là...
ngợ:thấy ngờ ngợ
ngứa:ngứa ngáy
ngửa:ngửa mặt
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
套語 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套語 Tìm thêm nội dung cho: 套語