sáo ngữ
Lời nói theo tập quán xã giao hằng ngày.
◎Như:
nhất bàn nhân sơ thứ kiến diện, đại đô chỉ thị sáo ngữ hàn huyên nhất phiên nhi dĩ
一般人初次見面, 大都只是套語寒暄一番而已.Cách thức cố định dùng chữ trong công văn, khế ước, v.v.
Nghĩa của 套语 trong tiếng Trung hiện đại:
2. lời lẽ khách sáo。流行的公式化的言谈。
套语滥调
lời lẽ khách sáo, luận điệu cũ rích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 語
| ngỡ | 語: | ngỡ là... |
| ngợ | 語: | thấy ngờ ngợ |
| ngứa | 語: | ngứa ngáy |
| ngửa | 語: | ngửa mặt |
| ngữ | 語: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 套語 Tìm thêm nội dung cho: 套語
