Từ: 婆婆家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婆婆家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婆婆家 trong tiếng Trung hiện đại:

[pó·po·jiā] nhà mẹ chồng; nhà chồng。婆家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
婆婆家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婆婆家 Tìm thêm nội dung cho: 婆婆家