Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 定型 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定型:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定型 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngxíng] định hình; hình thức cố định。事物的特点逐渐形成并固定下来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình
定型 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定型 Tìm thêm nội dung cho: 定型