Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定影 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngyǐng] định ảnh; định hình (trong phim ảnh)。把经过显影的感光材料放入配好的药液里,溶去全部卤化银,只留下银质的影像,并把影像固定下来,不再变化。通常在暗室中进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |

Tìm hình ảnh cho: 定影 Tìm thêm nội dung cho: 定影
