Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 定界 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngjiè] định giới hạn; xác định rõ (quyền lợi, ranh giới)。轮廓或界限的清晰区分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 定界 Tìm thêm nội dung cho: 定界
