Từ: 密接 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密接:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密接 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìjiē] sát gần nhau; áp sát。紧密连接、靠近。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách
密接 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密接 Tìm thêm nội dung cho: 密接