Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bảo điện
Chỉ nơi vua ở, cung điện.
◇Triệu Mạnh Phủ 趙孟頫:
Nhật chiếu hoàng kim bảo điện khai, Điêu lan ngọc thế ủng tằng đài
日照黃金寶殿開, 雕闌玉砌擁層臺 (Cung trung khẩu hiệu 宮中口號).
Nghĩa của 宝殿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎodiàn] bảo điện; cung điện。宫殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寶
| báu | 寶: | báu vật |
| bảo | 寶: | bảo kiếm |
| bửu | 寶: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿
| điếng | 殿: | đau điếng, chết điếng |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| đền | 殿: | đền đài, đền rồng |

Tìm hình ảnh cho: 寶殿 Tìm thêm nội dung cho: 寶殿
