Từ: 尼格罗 澳大利亚人种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尼格罗 澳大利亚人种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尼

nay: 
ni:bên ni, cái ni
này:lúc này
:lấy nê
:nằn nì
nơi:nơi kia
nầy:cái nầy, nầy đây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 澳

úc:úc (vịnh), úc đại lợi (Australia)
ục:nước ùng ục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚

á:á khôi (đỗ nhì)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
尼格罗 澳大利亚人种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尼格罗 澳大利亚人种 Tìm thêm nội dung cho: 尼格罗 澳大利亚人种