Từ: 屏氣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏氣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bính khí
Không dám thở, nín thở, không dám lên tiếng. Hình dung e sợ, kính cẩn.
§ Cũng nói là
bính tức
息.
◇Luận Ngữ 語:
Nhiếp tư thăng đường, cúc cung như dã, bính khí tự bất tức giả
堂, 也 (Hương đảng 黨) Khi vén áo bước phòng chính, (thì ngài) khom khom cung kính như vậy đó, nín hơi dường như không dám thở.

Nghĩa của 屏气 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngqì]
nín thở; nín hơi (tạm ngưng thở; cố ý nín thở)。暂时抑止呼吸;有意地闭住气。
他放轻脚步屏住气向病房走去。
anh ta rón rén chân nín thở bước vào phòng bệnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣

khí:khí huyết; khí khái; khí thế
屏氣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏氣 Tìm thêm nội dung cho: 屏氣