Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánmào] tuổi tác và diện mạo。年岁和相貌。
这个人的年貌和服装,我记得很清楚。
tuổi tác, diện mạo và trang phục của người này tôi còn nhớ rất rõ.
这个人的年貌和服装,我记得很清楚。
tuổi tác, diện mạo và trang phục của người này tôi còn nhớ rất rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 年貌 Tìm thêm nội dung cho: 年貌
