Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiến lập
Sáng lập, thiết lập.
◇Hán Thư 漢書:
Cao Hoàng đế dĩ thánh đức thụ mệnh, kiến lập hồng nghiệp
高皇帝以聖德受命, 建立鴻業 (Chu Bác truyện 朱博傳).Sản sinh, hình thành.
Nghĩa của 建立 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànlì] 1. xây dựng; kiến trúc; lập nên。开始成立。
建立新的工业基地。
xây dựng khu vực công nghiệp mới.
2. bắt đầu sản xuất; hình thành; thiết lập。开始产生;开始形成。
建立友谊。
xây dựng tình hữu nghị.
建立邦交。
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
建立新的工业基地。
xây dựng khu vực công nghiệp mới.
2. bắt đầu sản xuất; hình thành; thiết lập。开始产生;开始形成。
建立友谊。
xây dựng tình hữu nghị.
建立邦交。
hình thành mối bang giao; thiết lập mối bang giao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 建立 Tìm thêm nội dung cho: 建立
