Cao su chống va đập cửa
Từ: 当头一棒 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当头一棒:
Nghĩa của 当头一棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngtóuyībàng] 1. đánh đòn cảnh cáo; cảnh tỉnh。比喻促人醒悟的警告。
2. giáng một gậy vào đầu。比喻给人以突然打击。
2. giáng một gậy vào đầu。比喻给人以突然打击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 当头一棒 Tìm thêm nội dung cho: 当头一棒
