Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急躁 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízào] 1. cuống; cuống lên; cuống cuồng; luống cuống。碰到不称心的事情马上激动不安。
一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。
vừa nghe nói công việc thất bại, anh ấy cuống cả lên.
2. nôn nóng; hấp tấp; nóng nẩy。想马上达到目的,不做好准备就开始行动。
急躁冒进。
hấp tấp mạo hiểm.
别急躁,大家商量好再动手。
đừng hấp tấp, mọi người bàn bạc xong hãy làm.
一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。
vừa nghe nói công việc thất bại, anh ấy cuống cả lên.
2. nôn nóng; hấp tấp; nóng nẩy。想马上达到目的,不做好准备就开始行动。
急躁冒进。
hấp tấp mạo hiểm.
别急躁,大家商量好再动手。
đừng hấp tấp, mọi người bàn bạc xong hãy làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁
| rão | 躁: | |
| rảo | 躁: | rảo bước |
| tháo | 躁: | tháo lui |
| táo | 躁: | táo bạo |

Tìm hình ảnh cho: 急躁 Tìm thêm nội dung cho: 急躁
