Từ: 恶浊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶浊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恶浊 trong tiếng Trung hiện đại:

[èzhuó] vẩn đục; ô nhiễm; bẩn thỉu。污秽;不干净。
空气恶浊。
ô nhiễm không khí.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc:trạc (đục, không sạch)
trọc:trọc (bị khàn; không trong sạch)
恶浊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶浊 Tìm thêm nội dung cho: 恶浊