Chữ 悤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悤, chiết tự chữ THÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悤:

悤 thông

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悤

Chiết tự chữ thông bao gồm chữ 囱 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

悤 cấu thành từ 2 chữ: 囱, 心
  • song, thông
  • tim, tâm, tấm
  • thông [thông]

    U+60A4, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong1;
    Việt bính: cung1;

    thông

    Nghĩa Trung Việt của từ 悤

    (Phó) Thông thông vội vàng, hấp tấp.

    Chữ gần giống với 悤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 悤

    , ,

    Chữ gần giống 悤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悤 Tự hình chữ 悤 Tự hình chữ 悤 Tự hình chữ 悤

    悤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悤 Tìm thêm nội dung cho: 悤