Chữ 悪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悪, chiết tự chữ ÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悪:

悪 ác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悪

Chiết tự chữ ác bao gồm chữ 亜 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

悪 cấu thành từ 2 chữ: 亜, 心
  • á
  • tim, tâm, tấm
  • ác [ác]

    U+60AA, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ;

    ác

    Nghĩa Trung Việt của từ 悪

    Một dạng của chữ ác .

    Chữ gần giống với 悪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 悪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悪 Tự hình chữ 悪 Tự hình chữ 悪 Tự hình chữ 悪

    悪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悪 Tìm thêm nội dung cho: 悪