Chữ 憙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憙, chiết tự chữ HÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憙:

憙 hí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 憙

Chiết tự chữ bao gồm chữ 喜 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

憙 cấu thành từ 2 chữ: 喜, 心
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+6199, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3, xi1;
    Việt bính: hei2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 憙


    § Ngày xưa dùng như
    .

    Nghĩa của 憙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 16
    Hán Việt: HI
    chà; ồ (từ cảm thán)。叹声。

    Chữ gần giống với 憙:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 憙

    ,

    Chữ gần giống 憙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憙 Tự hình chữ 憙 Tự hình chữ 憙 Tự hình chữ 憙

    憙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憙 Tìm thêm nội dung cho: 憙