Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 懠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懠

1. 懠 cấu thành từ 2 chữ: 心, 齊
  • tim, tâm, tấm
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • 2. 懠 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 齊
  • tâm
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • []

    U+61E0, tổng 17 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: cai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 懠


    Chữ gần giống với 懠:

    , , , , , , , , , 𢣚, 𢣧, 𢣸, 𢣹,

    Dị thể chữ 懠

    𫺊,

    Chữ gần giống 懠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懠 Tự hình chữ 懠 Tự hình chữ 懠 Tự hình chữ 懠

    懠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懠 Tìm thêm nội dung cho: 懠