Chữ 𢣚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢣚, chiết tự chữ NỂ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢣚:

𢣚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢣚

𢣚

Chiết tự chữ 𢣚

[]

U+0228DA, tổng 17 nét, bộ Tâm 心 [忄]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: ni3;
Việt bính: ;

𢣚

Nghĩa Trung Việt của từ 𢣚


nể, như "nể mặt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢣚:

, , , , , , , , , 𢣚, 𢣧, 𢣸, 𢣹,

Dị thể chữ 𢣚

𢘝,

Chữ gần giống 𢣚

Tự hình:

Tự hình chữ 𢣚 Tự hình chữ 𢣚 Tự hình chữ 𢣚 Tự hình chữ 𢣚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢣚

nể𢣚:nể mặt
𢣚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢣚 Tìm thêm nội dung cho: 𢣚