Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打嗝儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎgér] 1. nấc; ợ。呃逆的通称。
2. nấc cụt。暖气的通称。
2. nấc cụt。暖气的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗝
| cách | 嗝: | ể cách (ung thư thực quản) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 打嗝儿 Tìm thêm nội dung cho: 打嗝儿
