Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打奔儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎbēnr] 1. ngắc ngứ; ngắc nga ngắc ngứ (đọc)。说话或背诵接不下去,中途间歇。
2. sụm; mỏi sụm; lảo đảo chực ngã。走路时腿脚发软或被绊了一下,几乎跌倒。
2. sụm; mỏi sụm; lảo đảo chực ngã。走路时腿脚发软或被绊了一下,几乎跌倒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 打奔儿 Tìm thêm nội dung cho: 打奔儿
