Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打鼓 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎgǔ] bồn chồn; hồi hộp; lo lắng; lo ngay ngáy。比喻没有把握,心神不定。
能不能完成任务,我心里直打鼓。
hoàn thành công việc hay không, trong lòng tôi rất lo lắng.
能不能完成任务,我心里直打鼓。
hoàn thành công việc hay không, trong lòng tôi rất lo lắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: 打鼓 Tìm thêm nội dung cho: 打鼓
