chỉ giáo
Chỉ dạy, chỉ bảo. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Như kim ngộ kiến thư thư, chân thị thiên duyên xảo hợp, cầu thư thư chỉ giáo
如今遇見姐姐, 真是天緣巧合, 求姐姐指教 (Đệ lục thập tam hồi) Bây giờ được gặp chị, thực là duyên trời đem lại, nhờ chị bảo giúp cho.
Nghĩa của 指教 trong tiếng Trung hiện đại:
在教练的耐心指教下,运动员的进步很快。
dưới sự huấn luyện tận tình của huấn luyện viên, vận động viên tiến bộ rất nhanh.
2. chỉ giáo; dạy dỗ (lời nói khách sáo, dùng để xin ý kiến của người khác đối với công việc hoặc tác phẩm của mình.)。客套话,用于请人对自己的工作、作品提出批评或意见。
希望多多指教。
mong được chỉ bảo thêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 指教 Tìm thêm nội dung cho: 指教
