Từ: 挣揣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挣揣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挣揣 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngchuài]
vùng vẫy; vật lộn; giãy giụa。挣扎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挣

tranh:tranh (giẫy, đạp)
tránh:tránh (cố thoát khỏi thế kẹt; kiếm ăn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揣

suý:tránh suý (gắng sức)
sủy:suỷ (ôm dấu trong áo, đoán ước): suỷ trắc, suỷ độ (độ chừng, đoán trừng)
挣揣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挣揣 Tìm thêm nội dung cho: 挣揣