Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 换脑筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànnǎojīn] thay đổi tư tưởng; thay đổi quan niệm。指改造思想或改变旧的观念。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 换脑筋 Tìm thêm nội dung cho: 换脑筋
