Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆威风 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎiwēifēng] ra oai (làm bộ tịch để người khác kính sợ)。指摆出令人敬畏的架势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 威
| oai | 威: | ra oai |
| uy | 威: | uy lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 摆威风 Tìm thêm nội dung cho: 摆威风
