Chữ 撉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撉, chiết tự chữ ĐÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撉

Chiết tự chữ đôn bao gồm chữ 敦 手 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

撉 cấu thành từ 2 chữ: 敦, 手
  • dôn, gion, giôn, run, ton, xun, xôn, đon, đôi, đôn, đùn, đối, độn
  • thủ
  • []

    U+6489, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dun1;
    Việt bính: dan3 doe1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 撉


    đôn, như "đôn hậu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 撉:

    ,

    Chữ gần giống 撉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撉 Tự hình chữ 撉 Tự hình chữ 撉 Tự hình chữ 撉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 撉

    đôn:đôn hậu
    撉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撉 Tìm thêm nội dung cho: 撉