Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 擔心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擔心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đam tâm
Lo lắng, bận tâm, không yên tâm.
◇Băng Tâm 心:
Tam ca thuyết: Ngã cánh thị đam tâm, miễn cưỡng tha tại y viện trú hạ, mạn mạn đích trị liệu, ngã dã thiên thiên khứ khán vọng tha
說: 心, 下, 療, (Khứ quốc 國, Lưỡng cá gia đình 庭).

Nghĩa của 担心 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānxīn] lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擔

tạ:một tạ
đâm:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đảm:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
擔心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擔心 Tìm thêm nội dung cho: 擔心