Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支架 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhījià] 1. cái giá; giá đỡ。支持物体用的架子。
2. chống; đỡ; chống đỡ。支撑;架起。
支架屋梁
chống xà nhà
3. ngăn trở; ngăn cản。招架;抵挡。
寡不敌众,支架不住。
ít người không thể chống lại nhiều người.
2. chống; đỡ; chống đỡ。支撑;架起。
支架屋梁
chống xà nhà
3. ngăn trở; ngăn cản。招架;抵挡。
寡不敌众,支架不住。
ít người không thể chống lại nhiều người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 支架 Tìm thêm nội dung cho: 支架
