Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月晕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèyùn] quầng trăng。月光通过云层中的冰晶时,经折射而成的光的现象。成彩色光环,内红外紫。月晕常被认为是天气变化的预兆。通称风圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕
| vựng | 晕: | vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng) |

Tìm hình ảnh cho: 月晕 Tìm thêm nội dung cho: 月晕
