Từ: 格外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 格外:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cách ngoại
Đặc biệt, khác thường, vượt ra ngoài phạm vi thông thường.
◇Lão Xá 舍:
Tự kỉ đích xa, đương nhiên cách ngoại tiểu tâm, khả thị tha khán khán tự kỉ, tái khán khán tự kỉ đích xa, tựu giác đắc hữu ta bất thị vị nhi
車, 心, , 車, 兒 (Lạc đà tường tử 子, Nhị 二).Ngoài ra, riêng biệt.

Nghĩa của 格外 trong tiếng Trung hiện đại:

[géwài] 1. đặc biệt; vô cùng; khác thường; cực kỳ; hết sức (phó từ)。副词,表示超过寻常。
久别重逢,大家格外亲热。
lâu ngày mới gặp, mọi người vô cùng nồng nhiệt.
国庆节的天安门,显得格外庄严而美丽。
quảng trường Thiên An Môn vào ngày quốc khánh, vô cùng trang nghiêm và đẹp đẽ.
2. ngoài ra; cách khác。额外;另外。
卡车装不下,格外找了一辆大车。
xe tải xếp không hết, phải kiếm một chiếc khác to hơn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
格外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 格外 Tìm thêm nội dung cho: 格外