Từ: 橡胶草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橡胶草:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 橡胶草 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngjiāocǎo] cỏ cao su。多年生草本植物,叶子肉质,披针形,花黄色。根部所含的胶质能制橡胶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡

tượng:cây keo tai tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
橡胶草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 橡胶草 Tìm thêm nội dung cho: 橡胶草