Cao su chống va đập cửa

Từ: 污浊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 污浊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 污浊 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūzhuó] 1. không sạch sẽ; vẩn đục; đục; đục ngầu (nước, không khí...)。(水、空气等)不干净;混浊。
污浊的水,不能饮用。
nước đục không uống được.
2. vật bẩn。脏东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc:trạc (đục, không sạch)
trọc:trọc (bị khàn; không trong sạch)
污浊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 污浊 Tìm thêm nội dung cho: 污浊