Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóu·zi] 1. cao (chất màu đen và dính)。某些稠而黏的东西,多为黑色。
膏药油子
thuốc cao
烟袋油子
bã điếu; cao điếu.
2. người lọc lõi; người lõi đời。指阅历多,熟悉情况而狡猾的人。
老油子
người lọc lõi giảo hoạt; cáo già.
膏药油子
thuốc cao
烟袋油子
bã điếu; cao điếu.
2. người lọc lõi; người lõi đời。指阅历多,熟悉情况而狡猾的人。
老油子
người lọc lõi giảo hoạt; cáo già.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 油子 Tìm thêm nội dung cho: 油子
