Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海味 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiwèi] hải vị (món ăn hải sản quý)。海洋里出产的食品(多指珍贵的)。
山珍海味
sơn hào hải vị
山珍海味
sơn hào hải vị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 海味 Tìm thêm nội dung cho: 海味
