Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴水 trong tiếng Trung hiện đại:
[dī·shui] 1. đầu viên ngói trích thuỷ (hình tam giác)。滴水瓦的瓦头,略呈三角形。
2. rãnh nhỏ giọt; rãnh nhỏ nước。一座房屋和毗邻的建筑物之间为了防檐上宣泄雨水而留下的隙地。
2. rãnh nhỏ giọt; rãnh nhỏ nước。一座房屋和毗邻的建筑物之间为了防檐上宣泄雨水而留下的隙地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 滴水 Tìm thêm nội dung cho: 滴水
