Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīliū] nhỏ giọt; rơi từng giọt。一滴一滴地落下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 滴溜 Tìm thêm nội dung cho: 滴溜
