Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴溜溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīliūliū] quay tròn; xoay tít; cuộn tròn; cuộn chảy。(滴溜溜的)形容旋转或流动。
孩子不停地抽打着陀螺,只见陀螺在地上滴溜溜地转动。
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
孩子不停地抽打着陀螺,只见陀螺在地上滴溜溜地转动。
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 滴溜溜 Tìm thêm nội dung cho: 滴溜溜
