Cao su chống va đập cửa

Từ: 演州 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 演州:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 演州 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnzhōu] Hán Việt: DIỄN CHÂU
Diễn Châu (thuộc Vinh)。 越南地名。属于荣省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 演

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
dàn: 
dán:dán giấy, keo dán; gỗ dán
dãn: 
dăn:dăn deo (nhăn nheo)
dạn:dạn dĩ, dầy dạn
dợn:mặt hồ dợn sóng
gián:gián (xem Dán)
giỡn:nói giỡn; giỡn mặt
rởn:rởn gáy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 州

chu:Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc)
châu:châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường)
演州 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 演州 Tìm thêm nội dung cho: 演州