Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炕桌儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàngzhuōr] bàn lò; bàn nhỏ đặt trên giường lò。放在炕上使用的矮小桌子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炕
| kháng | 炕: | kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌
| trác | 桌: | trác (cái bàn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 炕桌儿 Tìm thêm nội dung cho: 炕桌儿
