Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热诚 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèchéng] nhiệt thành; nhiệt tâm; tận tình; sốt sắng。热心而诚恳。
热诚的爱戴。
yêu thương chân thành.
热诚帮助
tận tình giúp đỡ
得到群众热诚的支持。
Được sự ủng hộ tận tình của quần chúng.
热诚的爱戴。
yêu thương chân thành.
热诚帮助
tận tình giúp đỡ
得到群众热诚的支持。
Được sự ủng hộ tận tình của quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |

Tìm hình ảnh cho: 热诚 Tìm thêm nội dung cho: 热诚
