Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特地 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèdì] riêng; chuyên; đặc biệt; chỉ。副词,表示专为某件事。
他昨天特地来看你,你没在。
hôm qua, anh ấy có lòng đến thăm anh, nhưng anh không có nhà.
他昨天特地来看你,你没在。
hôm qua, anh ấy có lòng đến thăm anh, nhưng anh không có nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 特地 Tìm thêm nội dung cho: 特地
